piece of work

piece of work

The artist proudly displays her latest piece of work at the gallery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một tác phẩm, sản phẩm cụ thể: "piece of work" chỉ một tác phẩm, sản phẩm hoặc thành quả được tạo ra thông qua nỗ lực, hoạt động của một người hoặc một vật. thường mang tính cá nhân có thể được đánh giá.
    • Một người (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc hài hước): Trong văn nói thân mật, "piece of work" có thể ám chỉ một người tính cách phức tạp, khó chịu hoặc đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Tác phẩm/sản phẩm:

    • This novel is a remarkable piece of work. (Cuốn tiểu thuyết này một tác phẩm đáng chú ý.)
    • The sculpture is a piece of work that took years to complete. (Bức tượng một tác phẩm mất nhiều năm để hoàn thành.)
  • Ám chỉ một người:

    • She is a nasty piece of work; avoid her. ( ta một người khó ưa; hãy tránh xa ấy.)
    • He's a real piece of work, always causing trouble. (Anh ta đúng một người đặc biệt, lúc nào cũng gây rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a piece of work": được dùng để miêu tả một người hành vi hoặc tính cách nổi bật, thường theo hướng tiêu cực.

    • That guy is a real piece of work; he lied to everyone. ( đó đúng một người khó chịu; hắn đã nói dối tất cả mọi người.)
  • "a piece of work" trong ngữ cảnh nghệ thuật: nhấn mạnh tính sáng tạo hoặc kỹ thuật.

    • Her painting is a fine piece of work. (Bức tranh của ấy một tác phẩm tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Workpiece (n): phôi, chi tiết gia công (trong kỹ thuật).
    • The workpiece was carefully machined. (Phôi được gia công cẩn thận.)
  • Work of art (n): tác phẩm nghệ thuật.
    • This sculpture is a true work of art. (Bức tượng này một tác phẩm nghệ thuật thực sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Product (n): sản phẩm.
  • Creation (n): sự sáng tạo, tác phẩm.
  • Achievement (n): thành tựu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "piece of work".

Thành ngữ liên quan
  • A piece of work (thành ngữ): dùng để chỉ một người hoặc vật đáng chú ý, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc mỉa mai.
    • He is a piece of work, isn't he? (Anh ta đúng một người đặc biệt, phải không?)
  • A nasty piece of work: một người xấu tính, khó ưa.
    • She is a nasty piece of work; I wouldn't trust her. ( ta người xấu tính; tôi sẽ không tin tưởng ấy.)